Soekbegrip điện tử học het 2 resultate
Spring na
VI Vietnamese AF Afrikaans
điện tử học elektronika
điện tử học (n) [''(physics)''] elektronika (n) [''(physics)'']

VI AF Vertalings vir điện

điện elektrisiteit
điện (n) [form of energy] elektrisiteit (n) [form of energy]

VI AF Vertalings vir tử

VI AF Vertalings vir học